Chọn tên tiếng Anh cho bé trai, bé gái là việc khiến nhiều Ba Mẹ đắn đo. Một cái tên không chỉ cần hay, dễ gọi mà còn chứa đựng lời chúc, niềm mong mỏi Ba Mẹ dành cho con. Nếu Ba Mẹ đang tìm tên tiếng Anh cho con, hãy tham khảo những gợi ý kèm ý nghĩa dưới đây.
1. Vì sao nhiều gia đình chọn tên tiếng Anh cho con?
Ngày nay, đặt thêm một tên tiếng Anh cho con đã trở nên phổ biến. Nhiều gia đình cho con học tiếng Anh từ sớm, học trường song ngữ, quốc tế, hoặc có dự định du học trong tương lai. Một tên tiếng Anh dễ đọc giúp con thuận tiện khi giao tiếp với thầy cô, bạn bè nước ngoài. Bên cạnh đó, mỗi cái tên đều mang một ý nghĩa riêng, nên chọn tên cho con cũng là gửi gắm lời chúc của Ba Mẹ.
2. Tên tiếng Anh cho bé trai
Ý nghĩa dưới đây dựa theo nguồn gốc phổ biến của tên (Hy Lạp, La-tinh, Do Thái, Anh cổ, Celt…).
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Albert | cao quý, sáng ngời |
| Alexander | người bảo vệ |
| Andrew | mạnh mẽ, dũng cảm |
| Bellamy | người bạn tốt |
| Benjamin | người con được yêu thương |
| Boniface | số phận tốt lành |
| Caleb | hết lòng, tận tâm |
| Corbin | gắn với loài quạ, biểu tượng của sự thông minh |
| Daniel | Chúa là người phán xét công minh |
| David | người được yêu quý |
| Dominic | thuộc về Chúa |
| Edward | người gìn giữ điều quý giá |
| Eric | người cai quản muôn đời |
| Ethan | vững vàng, bền bỉ |
| Felix | hạnh phúc, may mắn |
| Finn | sáng sủa, trong trẻo |
| Frederick | người trị vì trong hoà bình |
| George | người làm nông, gắn bó với đất đai |
| Henry | người đứng đầu gia đình |
| Hugo | trí tuệ, tâm hồn |
| Isaac | tiếng cười |
| Jasper | người giữ của báu |
| Kevin | hiền lành, khôi ngô |
| Leo | chú sư tử |
| Lucas | thường được hiểu là ánh sáng |
| Matthew | món quà của Chúa |
| Maximus | vĩ đại |
| Noah | bình yên |
| Oliver | cây ô liu, biểu tượng của hoà bình |
| Otis | giàu có, sung túc |
| Patrick | cao quý |
| Peter | hòn đá, vững chãi |
| Philip | người yêu ngựa |
| Robert | danh tiếng rạng rỡ |
| Samuel | Chúa đã lắng nghe |
| Sebastian | đáng kính trọng |
| Theodore | món quà của Chúa |
| Thomas | người anh em song sinh |
| Victor | chiến thắng |
| William | người bảo vệ kiên định |
3. Tên tiếng Anh cho bé gái
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Alice | cao quý |
| Amelia | siêng năng, chăm chỉ |
| Anna | duyên dáng, được ân sủng |
| Ariel | sư tử của Chúa |
| Audrey | sức mạnh cao quý |
| Aurelia | vàng óng |
| Bonita | xinh đẹp |
| Bonnie | xinh xắn, đáng yêu |
| Calista | xinh đẹp nhất |
| Calliope | giọng nói hay |
| Charlotte | tự do |
| Chloe | chồi non xanh |
| Clara | trong sáng, rạng rỡ |
| Donatella | món quà |
| Dorothy | món quà của Chúa |
| Edna | niềm vui |
| Eirian | rạng rỡ, sáng như bạc |
| Elizabeth | lời thề với Chúa |
| Esperanza | hy vọng |
| Fidelia | chung thuỷ, đáng tin |
| Fiona | trắng trẻo, thanh khiết |
| Giselle | lời hứa |
| Gloria | vinh quang |
| Grace | duyên dáng, ân điển |
| Hannah | ân sủng |
| Irene | hoà bình |
| Iris | cầu vồng |
| Isabella | lời thề với Chúa (biến thể của Elizabeth) |
| Jessica | người có tầm nhìn |
| Letitia | niềm vui, hạnh phúc |
| Lily | hoa huệ tây, biểu tượng của sự trong sáng |
| Lucy | ánh sáng |
| Olivia | cây ô liu, hoà bình |
| Phoebe | rạng ngời |
| Rose | hoa hồng |
| Sophia | thông thái |
| Stella | ngôi sao |
| Verity | sự chân thật |
| Vivian | tràn đầy sức sống |
| Zoe | sự sống |
4. Tên ở nhà tiếng Anh cho bé trai, bé gái
Tên ở nhà thường ngắn, dễ gọi và đáng yêu. Ba Mẹ có thể chọn tên gọi tắt của một tên tiếng Anh, hoặc một từ tiếng Anh dễ thương.
Tên ở nhà tiếng Anh cho bé trai
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ben | gọi tắt của Benjamin, người con được yêu thương |
| Max | gọi tắt của Maximus, vĩ đại |
| Teddy | gọi tắt của Theodore, món quà quý |
| Sam | gọi tắt của Samuel |
| Charlie | gọi thân mật của Charles, người tự do |
| Toby | gọi tắt của Tobias, Chúa tốt lành |
| Jack | tên gọi thân mật quen thuộc, mạnh mẽ, năng động |
| Bear | chú gấu, khoẻ mạnh, đáng yêu |
| Sunny | rạng rỡ như ánh nắng |
| Lucky | may mắn |
| Rocky | vững chãi như đá |
| Danny | gọi thân mật của Daniel |
Tên ở nhà tiếng Anh cho bé gái
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bella | xinh đẹp |
| Ellie | ánh sáng |
| Rosie | bông hồng nhỏ |
| Daisy | hoa cúc, tươi tắn |
| Mia | người được yêu thương |
| Honey | ngọt ngào |
| Bunny | chú thỏ con |
| Cherry | quả anh đào |
| Pearl | viên ngọc trai |
| Kitty | chú mèo con |
| Sophie | gọi thân mật của Sophia, thông thái |
| Joy | niềm vui |
Ba Mẹ muốn xem thêm nhiều gợi ý có thể đọc những tên ở nhà tiếng Anh cho bé trai hay, những tên ở nhà tiếng Anh cho bé gái hay và gợi ý những tên tiếng Anh cho bé gái.
5. Lưu ý khi chọn tên tiếng Anh cho con
- Dễ đọc, dễ gọi: chọn tên ngắn, người Việt và người nước ngoài đều đọc được.
- Gần với tên tiếng Việt: tên có âm đầu hoặc ý nghĩa gần với tên khai sinh giúp con dễ nhận ra và thấy gắn bó.
- Tìm hiểu kỹ ý nghĩa: một tên có thể có nhiều cách giải nghĩa, Ba Mẹ nên tra cứu từ vài nguồn khác nhau.
- Tránh tên gắn với nhân vật, thương hiệu nổi tiếng: để con có một cái tên của riêng mình.
- Hỏi ý kiến con khi con lớn hơn: nhiều bé rất thích được tự chọn tên tiếng Anh cho mình.
Đồng hành cùng con trên hành trình tiếng Anh
Một cái tên tiếng Anh có thể là món quà nhỏ đầu tiên giúp con thấy gần gũi với tiếng Anh. Khi con từ 3 tuổi, Ba Mẹ có thể tìm hiểu CVN FutureReady120, chương trình học tiếng Anh qua dự án của CVN dành cho trẻ 3–15 tuổi, và đăng ký 2 buổi học thử miễn phí để con trải nghiệm.
