Cẩm nang ba mẹ

Top chủ đề giao tiếp tiếng Anh cho trẻ em lớp 4 kèm từ vựng

Tổng hợp 7 chủ đề giao tiếp tiếng Anh cho trẻ em lớp 4: chào hỏi, quốc gia, thời gian, địa điểm, hoạt động, môn học, sở thích, kèm từ vựng, mẫu câu và cách học tại nhà.

Học sinh tiểu học đang viết bài vào vở, nhìn cận bàn tay

14/10/2026

Ở lớp 4, các con bắt đầu dùng tiếng Anh để nói về bản thân, gia đình và cuộc sống quanh mình. Làm sao để con học tiếng Anh cho trẻ em lớp 4 hiệu quả và tự tin giao tiếp? Bài viết tổng hợp những chủ đề thông dụng, kèm từ vựng, mẫu câu và cách Ba Mẹ đồng hành cùng con tại nhà.

Những chủ đề giao tiếp tiếng Anh cho trẻ em lớp 4 thông dụng

Tiếng Anh lớp 4 tập trung vào những chủ đề gần gũi với cuộc sống của con: chào hỏi bạn bè, hỏi quê quán và quốc tịch, ngày sinh nhật, giờ giấc, nơi chốn, hoạt động hằng ngày, môn học và sở thích. Để giao tiếp tốt, trước hết con cần có vốn từ vựng chắc chắn cho từng chủ đề.

Chủ đề chào hỏi

Có vốn từ về chào hỏi, con sẽ tự tin hơn khi gặp thầy cô, bạn bè, nhất là khi gặp ai đó lần đầu.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Hello/həˈləʊ/Xin chào
Morning/ˈmɔːnɪŋ/Buổi sáng
Afternoon/ˌɑːftəˈnuːn/Buổi chiều
Evening/ˈiːvnɪŋ/Buổi tối
Goodbye/ˌɡʊdˈbaɪ/Tạm biệt
Tomorrow/təˈmɒrəʊ/Ngày mai
Again/əˈɡen/Lại, lần nữa
See/siː/Gặp, nhìn thấy
Hometown/ˈhəʊmtaʊn/Quê hương
Primary school/ˈpraɪməri skuːl/Trường tiểu học

Mẫu câu: Good morning, Miss Lan. / Nice to meet you. / See you tomorrow. / Goodbye, see you again.

Chủ đề quốc gia và quốc tịch

Ở chủ đề này, con làm quen với câu hỏi về quê quán, quốc tịch và khám phá thêm nhiều đất nước trên bản đồ thế giới. Ba Mẹ hãy kết hợp bản đồ, lá cờ hoặc hình ảnh biểu tượng của từng nước để con nhớ nhanh hơn.

Đất nướcNghĩaQuốc tịchNghĩa
AmericaNước MỹAmericanNgười Mỹ
EnglandNước AnhEnglishNgười Anh
AustraliaNước ÚcAustralianNgười Úc
JapanNước Nhật BảnJapaneseNgười Nhật Bản
MalaysiaNước MalaysiaMalaysianNgười Malaysia
VietnamNước Việt NamVietnameseNgười Việt Nam

Mẫu câu: Where are you from? – I'm from Vietnam. / What nationality are you? – I'm Vietnamese.

Chủ đề thời gian

Từ vựng về thời gian được dùng hằng ngày: trong lời chào, khi hỏi giờ, hỏi thứ trong tuần hay tháng trong năm.

NhómTừ vựngPhiên âmNghĩa
Đơn vị thời gianSecond/ˈsekənd/Giây
Minute/ˈmɪnɪt/Phút
Hour/ˈaʊə(r)/Giờ
Week/wiːk/Tuần
Month/mʌnθ/Tháng
Year/jɪə(r)/Năm
Thứ trong tuầnMonday/ˈmʌndeɪ/Thứ Hai
Tuesday/ˈtjuːzdeɪ/Thứ Ba
Wednesday/ˈwenzdeɪ/Thứ Tư
Thursday/ˈθɜːzdeɪ/Thứ Năm
Friday/ˈfraɪdeɪ/Thứ Sáu
Saturday/ˈsætədeɪ/Thứ Bảy
Sunday/ˈsʌndeɪ/Chủ Nhật
Tháng trong nămJanuary/ˈdʒænjuəri/Tháng 1
February/ˈfebruəri/Tháng 2
March/mɑːtʃ/Tháng 3
April/ˈeɪprəl/Tháng 4
May/meɪ/Tháng 5
June/dʒuːn/Tháng 6
July/dʒuˈlaɪ/Tháng 7
August/ˈɔːɡəst/Tháng 8
September/sepˈtembə(r)/Tháng 9
October/ɒkˈtəʊbə(r)/Tháng 10
November/nəʊˈvembə(r)/Tháng 11
December/dɪˈsembə(r)/Tháng 12

Mẫu câu: What time is it? – It's seven o'clock. / What day is it today? – It's Monday. / When's your birthday? – It's in June.

Tờ lịch và chiếc đồng hồ báo thức đặt trên bàn học
Ảnh: towfiqu999999 / Unsplash

Chủ đề địa điểm

Nếu ai đó hỏi con "Nhà bạn ở đâu?", "Bạn học ở trường nào?", "Bạn đang ở đâu?", những từ vựng dưới đây sẽ giúp con trả lời.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Address/əˈdres/Địa chỉ
Alley/ˈæli/Ngõ, hẻm
Street/striːt/Đường phố
Road/rəʊd/Con đường
District/ˈdɪstrɪkt/Quận, huyện
Village/ˈvɪlɪdʒ/Làng
Home/həʊm/Nhà
Bridge/brɪdʒ/Cây cầu
Beach/biːtʃ/Bãi biển
Bookshop/ˈbʊkʃɒp/Hiệu sách
Bakery/ˈbeɪkəri/Tiệm bánh
Cinema/ˈsɪnəmə/Rạp chiếu phim
Zoo/zuː/Sở thú
Supermarket/ˈsuːpəmɑːkɪt/Siêu thị
Library/ˈlaɪbrəri/Thư viện
Park/pɑːk/Công viên
Playground/ˈpleɪɡraʊnd/Sân chơi
Market/ˈmɑːkɪt/Chợ
Mall/mɔːl/Trung tâm thương mại
Hospital/ˈhɒspɪtl/Bệnh viện
Health centre/ˈhelθ sentə(r)/Trạm y tế

Mẫu câu: Where do you live? – I live on Tran Hung Dao Street. / Where's the library? – It's next to the park.

Chủ đề hoạt động hằng ngày

Một ngày của con có rất nhiều hoạt động: đi học, đi bơi, thăm ông bà, xem phim, đá bóng. Dưới đây là những cụm từ thông dụng nhất.

NhómTừ vựngNghĩa
Hoạt động trong ngày, trong tuầnGo swimmingĐi bơi
Go to the zooĐi sở thú
Help my parentsGiúp đỡ Ba Mẹ
Visit my grandparentsThăm ông bà
Watch TVXem ti vi
Listen to musicNghe nhạc
Do exerciseTập thể dục
Make a kiteLàm diều
Ride a bikeĐạp xe
Hoạt động yêu thíchCookNấu ăn
Play footballĐá bóng
Play chessChơi cờ
Play the pianoChơi đàn piano
DanceNhảy múa
SingHát

Mẫu câu: What do you do on Saturdays? – I visit my grandparents. / What can you do? – I can ride a bike.

Chủ đề môn học

Để hỏi đáp những câu như "Hôm nay mình học môn gì?", "Khi nào có môn Toán?", "Môn học yêu thích của mình là Khoa học", con cần những từ sau.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Subject/ˈsʌbdʒɪkt/Môn học
Maths/mæθs/Toán
English/ˈɪŋɡlɪʃ/Tiếng Anh
Vietnamese/ˌvjetnəˈmiːz/Tiếng Việt
Science/ˈsaɪəns/Khoa học
History/ˈhɪstri/Lịch sử
Geography/dʒiˈɒɡrəfi/Địa lý
Art/ɑːt/Mỹ thuật
Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
PE/ˌpiː ˈiː/Thể dục
IT/ˌaɪ ˈtiː/Tin học

Mẫu câu: What subjects do you have today? – I have Maths and English. / What's your favourite subject? – It's Science.

Chủ đề sở thích

Làm sao để hỏi "Bạn thích làm gì lúc rảnh?" và trả lời "Tớ thích thả diều", "Tớ thích đọc truyện tranh"? Những từ vựng về sở thích sẽ giúp con rất nhiều.

Từ vựngNghĩa
HobbySở thích
LikeThích
Draw picturesVẽ tranh
Fly a kiteThả diều
Play badmintonChơi cầu lông
Collect stampsSưu tầm tem
Play the drumsChơi trống
Read comic booksĐọc truyện tranh
Plant treesTrồng cây
Make modelsLắp mô hình
Go to the cinemaĐi xem phim
Walk the dogDắt chó đi dạo
Go for a walkĐi dạo

Mẫu câu: What's your hobby? – I like flying kites. / What do you like doing in your free time? – I like reading comic books.

Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp lớp 4 hiệu quả

Để con học tiếng Anh lớp 4 hiệu quả, Ba Mẹ có thể áp dụng những cách sau:

  • Tạo môi trường để con nghe nói tiếng Anh: điều con cần nhất khi học giao tiếp là có chỗ để thực hành. Nếu Ba Mẹ nói được tiếng Anh, hãy dành vài phút mỗi ngày trò chuyện cùng con bằng những mẫu câu ở trên. Nếu Ba Mẹ chưa tự tin, có thể cho con tham gia câu lạc bộ tiếng Anh cùng bạn bè, hoặc dùng ứng dụng có chức năng ghi âm để con tự nghe lại giọng mình.
  • Học qua đoạn hội thoại ngắn: hội thoại trong phim hoạt hình, truyện tranh tiếng Anh là nguồn tư liệu gần gũi. Ba Mẹ cùng con đóng vai các nhân vật để luyện nói.
  • Tập phản xạ nhanh: phản xạ đến từ vốn từ vựng vững và sự lặp lại. Mỗi tuần chọn một chủ đề, dán từ vựng quanh nhà, hỏi con những câu ngắn trong bữa ăn, trên đường đi học.

Ba Mẹ có thể tìm thêm những đoạn hội thoại tiếng Anh cho trẻ em dễ nhớ để con luyện tập.

Để con tự tin dùng tiếng Anh

Bên cạnh việc học ở nhà, con cần có thầy cô hướng dẫn và bạn bè để thực hành thường xuyên. Tại CVN, các con 6–12 tuổi học tiếng Anh qua dự án trong chương trình CVN FutureReady120, dùng tiếng Anh để trình bày, thảo luận và làm sản phẩm cùng nhau. Ba Mẹ có thể đăng ký 2 buổi học thử miễn phí để con trải nghiệm.

Khoá học liên quan: CVN FutureReady120 · 3–15 tuổi · Cơ sở gần nhất: Thảo Điền, Nam Định, Hậu Nghĩa, Online.

Quan sát một buổi học tại CVN.

Ba Mẹ có thể hẹn lịch trải nghiệm cho con.

Đặt lịch trải nghiệm
GọiZaloĐặt lịch trải nghiệm