Một tên ở nhà cho bé trai tiếng Anh hay vừa dễ nghe, dễ gọi, vừa gửi gắm nhiều ý nghĩa đẹp Ba Mẹ dành cho con. Nếu Ba Mẹ chưa tìm được cái tên ưng ý, hãy tham khảo vài cách đặt tên và danh sách gợi ý dưới đây.
Đặt tên ở nhà cho bé trai tiếng Anh thế nào cho hay?
Có rất nhiều cách đặt tên ở nhà tiếng Anh, nhưng để vừa hay vừa ý nghĩa thì không hề đơn giản. Dưới đây là ba cách nhiều gia đình lựa chọn.
Chọn tên có ý nghĩa gần với tên tiếng Việt
Mỗi Ba Mẹ đều dành nhiều thời gian tìm hiểu ý nghĩa khi đặt tên khai sinh cho con. Nếu tên tiếng Anh ở nhà có ý nghĩa gần với tên khai sinh thì càng thêm trọn vẹn.
Ví dụ, con tên Dũng (dũng cảm, mạnh mẽ), Ba Mẹ có thể chọn Bernard (dũng mãnh như gấu), Leonard (sư tử dũng cảm) hay Richard (người lãnh đạo can đảm). Con tên Minh (sáng suốt) có thể chọn Albert hoặc Robert (sáng ngời). Con tên An (bình an) có thể chọn Noah hoặc Frederick (hoà bình).
Chọn tên có âm gần giống tên tiếng Việt
Một tên tiếng Anh có âm đầu giống tên tiếng Việt giúp con dễ nhận ra và người xung quanh cũng dễ nhớ. Ví dụ, con tên Hùng có thể chọn Hank, Harry, Henry hoặc Hugo; con tên Khang có thể chọn Kevin; con tên Long có thể chọn Leo hoặc Louis.
Chọn tên theo hình mẫu con yêu thích
Một số gia đình chọn tên theo nhà khoa học, nhà thám hiểm hay nhân vật trong thần thoại, truyện cổ mà Ba Mẹ ngưỡng mộ, như Isaac, Leo hay Arthur. Khi con lớn, câu chuyện phía sau cái tên sẽ là chủ đề thú vị để Ba Mẹ kể cho con nghe.
Gợi ý tên ở nhà cho bé trai tiếng Anh theo ý nghĩa
Ý nghĩa dưới đây dựa theo nguồn gốc phổ biến của tên. Chọn tên theo nhóm ý nghĩa sẽ giúp Ba Mẹ dễ quyết định hơn.
Tên mang ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Andrew | mạnh mẽ, dũng cảm |
| Alexander | người bảo vệ |
| Arnold | mạnh mẽ như đại bàng |
| Brian | cao quý, mạnh mẽ |
| Chad | chiến binh |
| Drake | con rồng |
| Harold | người chỉ huy quân đội |
| Harvey | xứng đáng nơi trận mạc |
| Leon | chú sư tử |
| Leonard | sư tử dũng cảm |
| Louis | chiến binh lừng danh |
| Marcus | gắn với thần Mars, vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã |
| Richard | người lãnh đạo can đảm |
| Ryder | người cưỡi ngựa |
| Vincent | chinh phục |
| Walter | người chỉ huy quân đội |
| William | người bảo vệ kiên định |
Tên mang ý nghĩa thông thái, cao quý
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Albert | cao quý, sáng ngời |
| Donald | người trị vì thế giới |
| Frederick | người trị vì trong hoà bình |
| Eric | người cai quản muôn đời |
| Henry | người đứng đầu gia đình |
| Harry | cách gọi thân mật của Henry |
| Maximus | vĩ đại |
| Raymond | người bảo vệ sáng suốt |
| Robert | danh tiếng rạng rỡ |
| Roy | vị vua (theo tiếng Pháp cổ) hoặc màu đỏ (theo tiếng Gael) |
| Titus | được tôn vinh |
Tên mang ý nghĩa nhân hậu, chân thành
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Clement | độ lượng, nhân từ |
| Curtis | lịch sự, nhã nhặn |
| Dermot | không đố kỵ |
| Enoch | tận tụy, tận tâm |
| Finn | sáng sủa, trong trẻo |
| Gregory | cẩn trọng, tỉnh táo |
| Hubert | trái tim và trí tuệ sáng ngời |
| Phelim | luôn tốt lành |
Tên mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Alan | thường được hiểu là hoà hợp |
| Asher | hạnh phúc, được chúc phúc |
| Benedict | được chúc phúc |
| Darius | người sở hữu điều tốt đẹp |
| David | người được yêu quý |
| Felix | hạnh phúc, may mắn |
| Edgar | giàu có, thịnh vượng |
| Edric | người cai quản sự sung túc |
| Edward | người gìn giữ điều quý giá |
| Kenneth | khôi ngô |
| Paul | khiêm nhường |
| Victor | chiến thắng |
Tên mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng
Nhiều tên tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, gắn với Kinh Thánh:
| Tên | Ý nghĩa |
|---|---|
| Abraham | cha của nhiều dân tộc |
| Daniel | Chúa là người phán xét công minh |
| Elijah | Chúa của tôi là Yahweh |
| Emmanuel | Chúa ở cùng chúng ta |
| Gabriel | Chúa là sức mạnh của tôi |
| Isaac | tiếng cười |
| Joel | Yahweh là Chúa |
| John | Chúa nhân từ |
| Joshua | Chúa cứu rỗi |
| Jonathan | Chúa đã ban tặng |
| Matthew | món quà của Chúa |
| Nathan | người được ban tặng |
| Michael | ai được như Chúa |
| Raphael | Chúa chữa lành |
| Samuel | Chúa đã lắng nghe |
| Theodore | món quà của Chúa |
| Timothy | tôn kính Chúa |
| Zachary | Chúa đã ghi nhớ |
Ba Mẹ có thể xem thêm những tên ở nhà tiếng Anh cho bé trai hay, hơn 100 tên tiếng Anh cho bé trai, bé gái và gợi ý những tên tiếng Anh cho bé gái.
Gieo tình yêu tiếng Anh từ những điều nhỏ
Một cái tên tiếng Anh ở nhà là cách dễ thương để con thấy tiếng Anh gần gũi mỗi ngày. Khi con lên 3, Ba Mẹ có thể cho con khám phá tiếng Anh qua các dự án thực tế trong CVN FutureReady120 của CVN, và đăng ký 2 buổi học thử miễn phí để con làm quen.
